- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Khả năng chịu đựng của anh ấy rất mạnh.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Khả năng chịu đựng của loại cây này rất mạnh.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Khả năng chịu đựng của anh ấy rất mạnh.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Khả năng chịu đựng của loại cây này rất mạnh.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
khả năng chịu đựng; sức chịu đựng
Sức chịu đựng của loại cây này rất mạnh.
Sức chịu đựng của loại cây này rất mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.