- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
kiên nhẫn; nhẫn nại
Anh ấy rất kiên nhẫn.
kiên nhẫn; nhẫn nại
Anh ấy rất kiên nhẫn.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
kiên nhẫn; nhẫn nại
kiên nhẫn; nhẫn nại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.