- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
đất chịu lửa; đất sét chịu nhiệt
Loại đất sét chịu lửa này có chất lượng rất tốt.
đất chịu lửa; đất sét chịu nhiệt
Loại đất sét chịu lửa này có chất lượng rất tốt.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất chịu lửa; đất sét chịu nhiệt
đất chịu lửa; đất sét chịu nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.