- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
muốn cày thì hỏi nông phu (việc gì nên hỏi người trong nghề) [thành ngữ]
Khi cày thì hỏi người làm ruộng, khi dệt thì hỏi người làm vải.
muốn cày thì hỏi nông phu (việc gì nên hỏi người trong nghề) [thành ngữ]
Khi cày thì hỏi người làm ruộng, khi dệt thì hỏi người làm vải.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
muốn cày thì hỏi nông phu (việc gì nên hỏi người trong nghề) [thành ngữ]
muốn cày thì hỏi nông phu (việc gì nên hỏi người trong nghề) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.