- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cày ruộng; canh tác đất đai
Nông dân đang cày ruộng.
cày ruộng; canh tác đồng ruộng
Nông dân đang cày ruộng.
cày ruộng; canh tác đất đai
Nông dân đang cày ruộng.
cày ruộng; canh tác đồng ruộng
Nông dân đang cày ruộng.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cày ruộng; canh tác đất đai
cày ruộng; canh tác đất đai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.