- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
(lóng) tự lo lấy thân mình (chơi chữ của "hãy tự liệu lấy")
Bạn tự lo liệu đi.
(lóng) tự lo lấy thân mình (chơi chữ của "hãy tự liệu lấy")
Bạn tự lo liệu đi.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước ép từ trái cây chảy ra như mười dòng chất lỏng hòa quyện.
(lóng) tự lo lấy thân mình (chơi chữ của "hãy tự liệu lấy")
(lóng) tự lo lấy thân mình (chơi chữ của "hãy tự liệu lấy")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.