tai nghe
中戴在耳朵上听声音的设备dàizài ěrduō shàng tīng shēngyīn de shèbèi
Tôi thích nghe tai nghe.
tai nghe
中戴在耳朵上听声音的小装置dài zài ěrduǒ shang tīng shēngyīn de xiǎo zhuāngzhì
Tai nghe của tôi bị mất rồi.
tai nghe
中戴在耳朵上听声音的设备dàizài ěrduō shàng tīng shēngyīn de shèbèi
Tôi thích nghe tai nghe.
tai nghe
中戴在耳朵上听声音的小装置dài zài ěrduǒ shang tīng shēngyīn de xiǎo zhuāngzhì
Tai nghe của tôi bị mất rồi.
tai nghe
tai nghe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tai nghe; ống nghe điện thoại
中戴在耳朵上听声音的装置dàizài ěrduǒ shàng tīng shēngyīn de zhuāngzhì
Tai nghe của tôi bị hỏng rồi.
tai nghe; ống nghe điện thoại
中戴在耳朵上听声音的装置dàizài ěrduǒ shàng tīng shēngyīn de zhuāngzhì
Tai nghe của tôi bị hỏng rồi.