- 王vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))
- 不hoàn/bất(không (mượn âm))
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
bông tai; hoa tai
中戴在耳朵上的装饰品dài zài ěrduǒ shàng de zhuāngshì pǐn
Cô ấy đang đeo một đôi bông tai đẹp.
hoa tai; khuyên tai
中戴在耳朵上的装饰品dài zài ěrduǒ shàng de zhuāngshì pǐn
bông tai; hoa tai
中戴在耳朵上的装饰品dài zài ěrduǒ shàng de zhuāngshì pǐn
Cô ấy đang đeo một đôi bông tai đẹp.
hoa tai; khuyên tai
中戴在耳朵上的装饰品dài zài ěrduǒ shàng de zhuāngshì pǐn
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
bông tai; hoa tai
bông tai; hoa tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.