- 疒nạch(bệnh tật)
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau tai
Anh ấy bị đau tai.
đau tai
Anh ấy bị đau tai.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau tai
đau tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.