- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
- 昔tích(ngày xưa)
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
ráy tai
Ráy tai là chất tiết trong tai.
ráy tai
ráy tai
Ráy tai là chất tiết trong tai.
ráy tai
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
ráy tai
ráy tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.