trợ từ nghi vấn (văn cổ)
中文言文中表示疑问的词wényánwén zhōng biǎoshì yíwèn de cí
âm phiên tự "ye"
中表示惊讶、疑问或感叹的语气词biǎoshì jīngyà、yíwèn huò gǎntàn de yǔqìcí
Yeah! Chúng ta thắng rồi!
ơi; ôi (thán từ cuối câu biểu thị hứng khởi)
中句子末尾的叹词,表示兴奋、惊讶等jùzi mòwěi de tàncí, biǎoshì xīngfèn、jīngyà děng
Chúng ta cùng đi chơi nhé!
trợ từ nghi vấn (văn cổ)
中文言文中表示疑问的词wényánwén zhōng biǎoshì yíwèn de cí
âm phiên tự "ye"
中表示惊讶、疑问或感叹的语气词biǎoshì jīngyà、yíwèn huò gǎntàn de yǔqìcí
Yeah! Chúng ta thắng rồi!
ơi; ôi (thán từ cuối câu biểu thị hứng khởi)
中句子末尾的叹词,表示兴奋、惊讶等jùzi mòwěi de tàncí, biǎoshì xīngfèn、jīngyà děng
Chúng ta cùng đi chơi nhé!
trợ từ nghi vấn (văn cổ)
âm phiên tự "ye"
ơi; ôi (thán từ cuối câu biểu thị hứng khởi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.