rùng mình; sửng sốt; vươn cao; kích động
Tin tức này rất giật gân.
nhô lên; vươn cao; (làm) sửng sốt
Anh ấy nhún vai.
nhún (vai); sừng sững; cao vút
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
Những tòa nhà cao tầng sừng sững.
cao vút; sừng sững; (làm) giật mình
Ngọn núi này rất cao chót vót.
cao vút; sừng sững; nhô lên
Những tòa nhà cao tầng sừng sững đứng ở trung tâm thành phố.
rùng mình; sửng sốt; vươn cao; kích động
Tin tức này rất giật gân.
nhô lên; vươn cao; (làm) sửng sốt
Anh ấy nhún vai.
nhún (vai); sừng sững; cao vút
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
Những tòa nhà cao tầng sừng sững.
cao vút; sừng sững; (làm) giật mình
Ngọn núi này rất cao chót vót.
cao vút; sừng sững; nhô lên
Những tòa nhà cao tầng sừng sững đứng ở trung tâm thành phố.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.