- 龙long(rồng)
- 耳nhĩ(tai)
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
điếc tai; điếc
中不能听到声音的búnéng tīngdào shēngyīn de
Tai anh ấy bị điếc rồi.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
điếc tai; điếc
中不能听到声音的búnéng tīngdào shēngyīn de
Tai anh ấy bị điếc rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.