- 龙long(rồng)
- 耳nhĩ(tai)
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
người điếc câm
Người khiếm thính cũng có thể học tập.
người điếc câm
Người khiếm thính cũng có thể học tập.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người điếc câm
người điếc câm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.