- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo lãnh liên đới; bảo đảm chung
Bảo lãnh liên đới là một hình thức bảo lãnh tài chính phổ biến.
bảo lãnh liên đới; bảo đảm chung
Bảo lãnh liên đới là một hình thức bảo lãnh tài chính phổ biến.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo lãnh liên đới; bảo đảm chung
bảo lãnh liên đới; bảo đảm chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.