- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
(bóng) dùng thân xác để trả nợ; đền bù bằng tình dục
Để trả nợ, anh ta đã dùng thân mình để trả.
(bóng) dùng thân xác để trả nợ; đền bù bằng tình dục
Để trả nợ, anh ta đã dùng thân mình để trả.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
(bóng) dùng thân xác để trả nợ; đền bù bằng tình dục
(bóng) dùng thân xác để trả nợ; đền bù bằng tình dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.