- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
chà bông; ruốc (thịt xé sợi khô)
Tôi thích ăn bánh mì ruốc thịt.
ruốc thịt; chà bông
Tôi thích ăn ruốc thịt.
chà bông; ruốc (thịt xé sợi khô)
Tôi thích ăn bánh mì ruốc thịt.
ruốc thịt; chà bông
Tôi thích ăn ruốc thịt.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
chà bông; ruốc (thịt xé sợi khô)
chà bông; ruốc (thịt xé sợi khô)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.