- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
quả thịt; quả mọng (phần thịt của quả)
Quả thịt là một loại quả thực vật.
hạt nhục đậu khấu; cây nhục đậu khấu (Myristica fragrans)
Nhục quả là một loại gia vị.
quả thịt; quả mọng (phần thịt của quả)
Quả thịt là một loại quả thực vật.
hạt nhục đậu khấu; cây nhục đậu khấu (Myristica fragrans)
Nhục quả là một loại gia vị.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
quả thịt; quả mọng (phần thịt của quả)
quả thịt; quả mọng (phần thịt của quả)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.