- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
dương vật (tục); que thịt
Anh ấy thích ăn xúc xích.
dương vật; (khẩu) cu
Anh ấy dùng tay nắm lấy dương vật.
dương vật (tục); que thịt
Anh ấy thích ăn xúc xích.
dương vật; (khẩu) cu
Anh ấy dùng tay nắm lấy dương vật.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
dương vật (tục); que thịt
dương vật (tục); que thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.