- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
carnitine (hợp chất sinh hóa hỗ trợ chuyển hóa chất béo)
Carnitine là một dẫn xuất axit amin.
carnitine (hợp chất sinh hóa hỗ trợ chuyển hóa chất béo)
Carnitine là một dẫn xuất axit amin.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
carnitine (hợp chất sinh hóa hỗ trợ chuyển hóa chất béo)
carnitine (hợp chất sinh hóa hỗ trợ chuyển hóa chất béo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.