- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
chất lượng thịt; (thực vật) mọng nước; thịt (của quả)
Loại thịt này chất lượng rất tốt.
mọng nước; (thực vật) mọng thịt
Loại cây này có thịt rất dày.
chất lượng thịt; (thực vật) mọng nước; thịt (của quả)
Loại thịt này chất lượng rất tốt.
mọng nước; (thực vật) mọng thịt
Loại cây này có thịt rất dày.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
chất lượng thịt; (thực vật) mọng nước; thịt (của quả)
chất lượng thịt; (thực vật) mọng nước; thịt (của quả)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.