- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
Hải âu chân hồng là một loài chim biển.
chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
Hải âu chân hồng là một loài chim biển.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.