- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
cơ; cơ bắp
中身体里能收缩的软组织,能使身体活动shēntǐ lǐ néng shōusuō de ruǎn zǔzhī, néng shǐ shēntǐ huódòng
Anh ấy có rất nhiều cơ bắp.
thịt; thịt (cơ thể)
中身体上由蛋白质组成的软组织;肉shēntǐ shang yóu dànbáizhì zǔchéng de ruǎn zǔzhī; ròu
cơ; cơ bắp
中身体里能收缩的软组织,能使身体活动shēntǐ lǐ néng shōusuō de ruǎn zǔzhī, néng shǐ shēntǐ huódòng
Anh ấy có rất nhiều cơ bắp.
thịt; thịt (cơ thể)
中身体上由蛋白质组成的软组织;肉shēntǐ shang yóu dànbáizhì zǔchéng de ruǎn zǔzhī; ròu
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
cơ; cơ bắp
cơ; cơ bắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.