- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt hậu môn; rách hậu môn (anal fissure)
Nứt kẽ hậu môn là một bệnh hậu môn trực tràng phổ biến.
nứt hậu môn; rách hậu môn (anal fissure)
Nứt kẽ hậu môn là một bệnh hậu môn trực tràng phổ biến.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt hậu môn; rách hậu môn (anal fissure)
nứt hậu môn; rách hậu môn (anal fissure)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.