- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
sát vai nhau; vai kề vai; song song
Họ đi vai kề vai.
sát vai nhau; vai kề vai; song song
Họ đi vai kề vai.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
sát vai nhau; vai kề vai; song song
sát vai nhau; vai kề vai; song song
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.