- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
vác trên vai; gánh trên vai
Anh ấy vác một cái túi lớn trên vai.
vác trên vai; gánh trên vai
Anh ấy vác một cái túi lớn trên vai.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay gánh vác công việc nặng nhọc lên vai.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Dùng tay gánh vác công việc nặng nhọc lên vai.
vác trên vai; gánh trên vai
vác trên vai; gánh trên vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.