- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 中trung(giữa, bên trong)
Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.
khối u; khối bướu
中身体某个部分异常增长的恶性或良性硬块shēntǐ mǒugeè bùfen yìcháng zēngzhǎng de èxìng huò liánggōng yìnghuà de yìngkuài
Anh ấy bị u.
khối u; khối bướu
中身体某个部分异常增长的恶性或良性硬块shēntǐ mǒugeè bùfen yìcháng zēngzhǎng de èxìng huò liánggōng yìnghuà de yìngkuài
Anh ấy bị u.
Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.
Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.
khối u; khối bướu
khối u; khối bướu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.