- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
enzyme cholinesterase (sinh hóa)
Cholinesterase là một loại enzyme quan trọng.
enzyme cholinesterase (sinh hóa)
Cholinesterase là một loại enzyme quan trọng.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
enzyme cholinesterase (sinh hóa)
enzyme cholinesterase (sinh hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.