- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
phản bội lòng tin; bội tín
Anh ta bội tín bỏ nghĩa.
phản bội lòng tin; bội tín
Anh ta bội tín bỏ nghĩa.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
phản bội lòng tin; bội tín
phản bội lòng tin; bội tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.