- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
dựa lưng vào; tựa lưng vào
Anh ấy tựa lưng vào tường.
tựa lưng vào; dựa vào
dựa lưng vào; tựa vào (núi, tường...)
Ngôi nhà này tựa lưng vào núi.
dựa lưng vào; tựa lưng vào
Anh ấy tựa lưng vào tường.
tựa lưng vào; dựa vào
dựa lưng vào; tựa vào (núi, tường...)
Ngôi nhà này tựa lưng vào núi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
dựa lưng vào; tựa lưng vào
dựa lưng vào; tựa lưng vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.