- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
gánh nợ; mang nợ
Anh ấy nợ rất nhiều.
mang nợ; gánh nợ
gánh nợ; mang nợ
Anh ấy nợ rất nhiều.
mang nợ; gánh nợ
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
gánh nợ; mang nợ
gánh nợ; mang nợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.