- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
lưng đối lưng; quay lưng vào nhau
Họ ngồi quay lưng vào nhau.
lưng đối lưng; quay lưng vào nhau
Họ ngồi quay lưng vào nhau.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
lưng đối lưng; quay lưng vào nhau
lưng đối lưng; quay lưng vào nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.