- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
Chiếc dây đeo này rất chắc chắn.
dây đeo; dây quai (của ba lô, quần yếm...)
dây đeo (súng); quai đeo; dây địu
Anh ấy đã điều chỉnh dây đeo súng.
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
Chiếc dây đeo này rất chắc chắn.
dây đeo; dây quai (của ba lô, quần yếm...)
dây đeo (súng); quai đeo; dây địu
Anh ấy đã điều chỉnh dây đeo súng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dây đeo (ba lô); quai đeo; dây suspender
Dây đeo của chiếc ba lô này rất thoải mái.
dây đeo (ba lô); quai đeo; dây suspender
Dây đeo của chiếc ba lô này rất thoải mái.