- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
cũ; lỗi thời; già; lão
Cái điện thoại này lỗi thời quá.
xui xẻo; lỗi thời; không hợp thời
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo.
cũ; lỗi thời; già; lão
Cái điện thoại này lỗi thời quá.
xui xẻo; lỗi thời; không hợp thời
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
cũ; lỗi thời; già; lão
cũ; lỗi thời; già; lão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.