- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
đứng bét bảng; xếp cuối trong kỳ thi
Anh ấy đã trượt bài kiểm tra.
đứng bét bảng; xếp cuối trong kỳ thi
Anh ấy đã trượt bài kiểm tra.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
đứng bét bảng; xếp cuối trong kỳ thi
đứng bét bảng; xếp cuối trong kỳ thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.