- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
cõng; mang trên lưng
Anh ấy đang vác hành lý nặng.
gánh vác; chịu đựng; mang trên lưng
Anh ấy đang gánh vác trách nhiệm nặng nề.
gánh vác; đảm đương
cõng; mang trên lưng
Anh ấy đang vác hành lý nặng.
gánh vác; chịu đựng; mang trên lưng
Anh ấy đang gánh vác trách nhiệm nặng nề.
gánh vác; đảm đương
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
cõng; mang trên lưng
cõng; mang trên lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.