- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
xui xẻo; gặp vận đen
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo.
vận xui; xui xẻo
Hôm nay anh ấy rất xui xẻo.
xui xẻo; gặp vận đen
Hôm nay anh ấy thật xui xẻo.
vận xui; xui xẻo
Hôm nay anh ấy rất xui xẻo.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
xui xẻo; gặp vận đen
xui xẻo; gặp vận đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.