- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
vi phạm; trái ngược; đi ngược lại
Anh ấy đã làm trái ý muốn của cha mẹ.
vi phạm; trái ngược; đi ngược lại
Anh ấy đã làm trái ý muốn của cha mẹ.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
vi phạm; trái ngược; đi ngược lại
vi phạm; trái ngược; đi ngược lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.