- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
túi phôi; bọng phôi (túi phôi nang trong sinh học)
Túi phôi là một giai đoạn trong sự phát triển phôi sớm.
túi phôi; bọng phôi (túi phôi nang trong sinh học)
Túi phôi là một giai đoạn trong sự phát triển phôi sớm.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
túi phôi; bọng phôi (túi phôi nang trong sinh học)
túi phôi; bọng phôi (túi phôi nang trong sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.