- 月nguyệt(thịt (bộ nhục biến thể))
- 劵quyến(mệt mỏi, kiệt sức)
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
Bức tranh này đẹp hơn cả bản gốc.
hơn; tốt hơn; thắng
Bộ quần áo này tốt hơn cái mới.
hơn; vượt trội hơn; thắng
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
Bức tranh này đẹp hơn cả bản gốc.
hơn; tốt hơn; thắng
Bộ quần áo này tốt hơn cái mới.
hơn; vượt trội hơn; thắng
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.