- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
dạng erhua của 胡同 [hu2 tong4]
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ hẻm.
dạng erhua của 胡同 [hu2 tong4]
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ hẻm.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
dạng erhua của 胡同 [hu2 tong4]
dạng erhua của 胡同 [hu2 tong4]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.