- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; nói bậy bạ; bịa đặt
中随意说不真实的话;乱说suíyì shuō bù zhēnshíde huà; luàn shuō
Đừng nói nhảm nữa!
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
中说没有根据的话;乱说shuō méiyǒu gēnjù de huà; luàn shuō
nói nhảm; bịa đặt; vô lý
nói nhảm; nói bậy bạ; bịa đặt
中随意说不真实的话;乱说suíyì shuō bù zhēnshíde huà; luàn shuō
Đừng nói nhảm nữa!
nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn
中说没有根据的话;乱说shuō méiyǒu gēnjù de huà; luàn shuō
nói nhảm; bịa đặt; vô lý
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; nói bậy bạ; bịa đặt
nói nhảm; nói bậy bạ; bịa đặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn đừng nói nhảm nữa!
Bạn đừng nói nhảm nữa!