- 扌thủ(tay)
- 仑luân(thứ tự, suy xét)
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
hành động bừa bãi; làm liều
Bạn đừng hành động hấp tấp.
hành động bừa bãi; làm liều
Bạn đừng hành động hấp tấp.
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
hành động bừa bãi; làm liều
hành động bừa bãi; làm liều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.