- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
bình xịt hơi cay; pepper spray
Anh ta dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
bình xịt hơi cay; xịt tiêu
Anh ta đã dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
bình xịt hơi cay; pepper spray
Anh ta dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
bình xịt hơi cay; xịt tiêu
Anh ta đã dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
bình xịt hơi cay; pepper spray
bình xịt hơi cay; pepper spray
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.