- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 立lập(đứng thẳng)
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt tiêu
Hạt tiêu có màu đen.
hạt tiêu
Hạt tiêu là gia vị để nấu ăn.
hạt tiêu
Hạt tiêu có màu đen.
hạt tiêu
Hạt tiêu là gia vị để nấu ăn.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt tiêu
hạt tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.