râu lún phún; râu tua ria(kế thừa)
Trên mặt anh ấy mọc đầy râu.
râu; râu stubble; râu mọc lởm chởm(kế thừa)
râu lún phún; râu tua ria(kế thừa)
Trên mặt anh ấy mọc đầy râu.
râu; râu stubble; râu mọc lởm chởm(kế thừa)
râu lún phún; râu tua ria
râu lún phún; râu tua ria
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.