- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
cá thèo (họ Osmeridae)
Cá hồ qua là một loại cá nhỏ.
cá thèo (họ Osmeridae)
Cá hồ qua là một loại cá nhỏ.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá thèo (họ Osmeridae)
cá thèo (họ Osmeridae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.