Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cà rốt
中橙色蔬菜,根部可以吃chéngsè shūcài, gēnbù kěyǐ chī
Tôi thích ăn cà rốt.
// NGHĨA CHÍNHcà rốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.