- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
Tụy là một cơ quan của động vật.
xà phòng (khẩu ngữ địa phương)
Tôi dùng xà phòng rửa tay.
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
Tụy là một cơ quan của động vật.
xà phòng (khẩu ngữ địa phương)
Tôi dùng xà phòng rửa tay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.