- 山sơn(núi)
- 鸟điểu(chim)
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
tiểu đảo tụy; đảo Langerhans (giải phẫu)
Đảo tụy là tuyến nội tiết.
tiểu đảo tụy; đảo Langerhans (giải phẫu)
Đảo tụy là tuyến nội tiết.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
tiểu đảo tụy; đảo Langerhans (giải phẫu)
tiểu đảo tụy; đảo Langerhans (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.